p5 - màn hình led - trong nhà

Liên hệ
  • Dòng sản phẩm: Màn hình led trong nhà
  • Số lượng sản phẩm trong kho: 1

p5 - màn hình led - trong nhà màn hình led trong nhà

p5 - màn hình led - trong nhà

Màn hình led là sản phẩm màn hình đã tương đối phổ biến với khách hàng ở dòng kích thước nhỏ (< 50 inh). Với những ưu điểm, tiết kiệm điện năng, bền, độ sáng cao, tuổi thọ cao…
Màn hình led trong nhà ngày càng được ứng dụng rộng rãi, kích thước màn hình ngày càng được nâng cao. Với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ led trong những năm gần đây. Màn hình led trong nhà được thiết kế thành các modul nhỏ có thể tháo rời và lắp ghép lại dễ dàng. Bên cạnh đó, với màn hình led trong nhà kích thước lớn, khoảng cách nhìn xa 5-10m cho phép khoảng cách giữa các điểm ảnh (pixel) thưa hơn, giảm chi phí mà vẫn đảm bảo hình ảnh hiển thị rõ nét, sinh động.
Ứng dụng của màn hình LED
Màn hình LED trong nhà được sử dụng nhiều trong các lĩnh vực:
- Hiển thị video, ảnh, background nhà hàng, tiệc cưới, khách sạn, trung tâm hội nghị, hội trường...
- Quảng cáo sản phẩm, trang trí nghệ thuật
- Điện ảnh, thời trang
- Thay thế các hình thức hiển thị thông thường
Ưu điểm
- Hình ảnh sống động, sắt nét
- Điều khiển dễ dàng, kênh kết nối đa dạng, thay đổi nội dung linh hoạt, đáp ứng tiêu chuẩn hiển thị khắt khe 
- Tháo lắp vận chuyển dễ dàng, nhanh chóng
- Tuổi thọ cao
- Độ sáng cao
Chi tiết sản phẩm
- Khoảng cách hai điểm ảnh :5mm

- Kích thước Module cơ bản: 160mm x 160mm – 32 x 32 pixel

- Số mầu hiển thị : 16,7 triệu mầu – Tối đa 281 ngàn tỉ mầu

- Hệ điều hành tương thích: Windows XP, Win 7
Thông số kỹ thuật
Chủng Loại P5 Indoor
Pixel Pitch 5mm
Linh kiện đèn SMD3528
Điểm ảnh 1R1G1B
Module size 320x160mm
Độ phân giải Module 64x32dots
Cabinet size (Cabin sắt) Cửa quạt 640x640mm
Cabinet resolution 128x128dots
Mật độ điểm ảnh/m2 41000dots
Độ sáng 1400cd/m2
Độ sáng điều chỉnh Automatic 256 levels
Tầm nhìn hiệu quả nhất >6M
Góc nhìn ngang 120°
Góc nhìn dọc 100°
Tiêu thụ điện trung bình 250W/M2
Tiêu thụ điện năng Max 750W/m2
Phương pháp thực hành Phát hành liên tục
Phương pháp quét 1/16 scanning
MTBF 10000 hours
Thời gian phục vụ 50000 hours
Khung tần số 60Hz
Làm mới tần số ≥ 1800Hz
Nhiệt độ làm việc -10~+40°C
Điện áp đầu vào 110~240V
Lớp IP(trước/sau) IP50/IP20
Tỷ lệ điểm mù <0.00001
Khoảng cách kiểm soát CAT cable : ≤ 100m     
muti-mode fiber ≤ 500m
single-mode fiber ≤ 15km

Gửi Bình luận

Lưu ý: không hỗ trợ HTML!
    Bình thường           Tốt