màn hình led p3.91 - trong nhà

Liên hệ
  • Dòng sản phẩm: Màn hình led trong nhà
  • Số lượng sản phẩm trong kho: 1

màn hình led p3.91 - trong nhà

màn hình led p3.91 - trong nhà

Màn hình led là sản phẩm màn hình đã tương đối phổ biến với khách hàng ở dòng kích thước nhỏ (< 50 inh). Với những ưu điểm, tiết kiệm điện năng, bền, độ sáng cao, tuổi thọ cao…
Màn hình led trong nhà ngày càng được ứng dụng rộng rãi, kích thước màn hình ngày càng được nâng cao. Với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ led trong những năm gần đây. Màn hình led trong nhà được thiết kế thành các modul nhỏ có thể tháo rời và lắp ghép lại dễ dàng. Bên cạnh đó, với màn hình led trong nhà kích thước lớn, khoảng cách nhìn xa 3-10m cho phép khoảng cách giữa các điểm ảnh (pixel) thưa hơn, giảm chi phí mà vẫn đảm bảo hình ảnh hiển thị rõ nét, sinh động.
Ứng dụng của màn hình LED
Màn hình LED trong nhà được sử dụng nhiều trong các lĩnh vực:
- Hiển thị video, ảnh, background nhà hàng, tiệc cưới, khách sạn, trung tâm hội nghị, hội trường...
- Quảng cáo sản phẩm, trang trí nghệ thuật
- Điện ảnh, thời trang
- Thay thế các hình thức hiển thị thông thường
Ưu điểm
- Hình ảnh sống động, sắt nét
- Điều khiển dễ dàng, kênh kết nối đa dạng, thay đổi nội dung linh hoạt, đáp ứng tiêu chuẩn hiển thị khắt khe 
- Tháo lắp vận chuyển dễ dàng, nhanh chóng
- Tuổi thọ cao
- Độ sáng cao
THÔNG SỐ CABINNET:
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Modules Model: DP28A DP39A
Pixel Pitch (mm) 2.84 3.91
Pixel Density (dot/m2) 123904 65536
LED sealing Type SMD2121 SMD2121
LED Configuration 1R1G1B 1R1G1B
Module Size (mm * mm) 250*500 250*500
Module Resolution (PX* PX) 88*176 64*128
Module Weight (kg) 1.7 1.5
Module Thicknees 18 18
Parameters Average   Module Power Consumption (W) 54(11.78A) 38(8.32A)
Drive Mode Constant   Current Drive Constant   Current Drive
Scanning mode 1/22 1/16
Horizontal Viewing Angle (Deg) 140 140
Vertical Viewing Angle (Deg) 140 140
Brightness (cd/m2) 1200 1200
Grey Scale(bit) 14 14
Refresh Rate (Hz) ≥960 ≥960
Maximum Cabinet Power Consumption (W) 180 180
Average Cabinet Power Consumption (W) 70 70
Cabinet Size (mm * mm) 500*500 500*500
Cabinet Weight (Kg) 8.3 8.3
Cabinet Thickness(mm) 75 75
Cabinet Resolution (PX* PX) 176*176 128*128
Angle Adjustment Mechanism(optional) unavailable available
Input Voltage (V) 110-220V 110-220V
Working Temperature (℃) -20~   +40 -20~   +40
Storage temperature range -40~   +80 -40~   +80
Operation humidity (RH): 10%~90% 10%~90%
Waterproof Level IP43 IP43
Working life 100000H 100000H

THÔNG SỐ MODULE P3.91:

HÌNH ẢNH MÔ PHỎNG:

THÙNG ĐỰNG DI DỘNG:

Gửi Bình luận

Lưu ý: không hỗ trợ HTML!
    Bình thường           Tốt